越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“có vẻ” (1)
có vẻ

英语
助look like
Món ăn này có vẻ ngon
This dish looks delicious.
相关词“có vẻ” (1)
đậu cô ve

英语
名green bean
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
Green beans are classified as vegetables.
短语“có vẻ” (11)
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
It looks like it's going to rain, so don't forget your umbrella
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
It looks like it's going to rain, so don't forget your umbrella
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
It looks like it's going to rain, but I forgot my umbrella.
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
This flower will bloom around next month.
Anh ấy có vết chàm ở tay.
He has a birthmark on his hand.
Trên mặt anh ấy có vết sẹo.
He has a scar on his face.
Món ăn này có vẻ ngon
This dish looks delicious.
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
Green beans are classified as vegetables.
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
She has a gentle beauty.
Theo tử vi, có vẻ như tôi và bạn gái không hợp nhau lắm
Quyết định của trọng tài có vẻ đáng ngờ.
The referee's decision seemed suspicious.
